0/30m00?

menu_book📖 Đọc bài này để nhận 10 điểm hiệu suất

Native Patterns

Expressing cause / reason

Diễn đạt nguyên nhân / lý do

Tiến độ bài học0/6 entries
workspace_premium
[I, H]<[SI, S]<=[A]<[F, W]=[F, W, L]

because

Liên từ nhân quả trực tiếp nhất — nối kết quả với nguyên nhân không có khoảng cách hay trang trọng. Người nói trình bày lý do như một điều hiển nhiên, không qua lớp lọc nào.

InformalHumorous

I stayed home because I was tired.

The most direct causal connector — it links a result to its cause with no distance or formality. The speaker presents the reason as self-evident and unfiltered.

COCA: connector có tần suất cao nhất trong spoken register — Nuance H vì thường xuất hiện trong lời giải thích mang màu sắc cảm xúc hoặc hài hước (e.g. 'because reasons').

because of

Cụm giới từ dẫn vào một danh từ chỉ nguyên nhân. Về ngữ nghĩa giống 'because' nhưng đi với danh từ thay vì mệnh đề — người nói chỉ ra nguyên nhân mà không giải thích thêm.

Neutral

I stayed home because of the rain.

A preposition phrase introducing a noun cause. Semantically identical to 'because' but takes a noun rather than a clause — the speaker nominates a cause without elaborating.

Oxford: preposition, neutral across all registers — Google Ngram: ổn định xuyên suốt lịch sử, không có xu hướng formal hay informal rõ rệt.

on account of

Cụm giới từ mang màu sắc trò chuyện, hơi cổ điển. Người nói báo hiệu lý do với sự chủ ý nhỉnh hơn 'because of' một chút, nhưng vẫn giữ register thư giãn.

Slightly InformalSpoken

I have to stay off fatty stuff on account of my cholesterol is high.

A preposition phrase with a conversational, slightly old-fashioned flavour. The speaker signals a reason with a touch more deliberateness than 'because of', but keeps the register relaxed.

Google Ngram: đỉnh cao cuối thế kỷ 19, suy giảm dần — COCA: vẫn xuất hiện trong spoken/fiction, mang cảm giác dân dã đặc trưng hơn là văn viết chính thức.

given

Giới từ đóng khung lý do như một tiền đề mà cả hai phía đã chấp nhận. Người nói xem nguyên nhân là kiến thức chung, không phải thông tin mới.

NeutralAcademic

Given the current data, further testing is required.

A preposition that frames a reason as a premise already accepted by both parties. The speaker treats the cause as shared knowledge rather than new information.

COCA: tập trung trong academic/news register — cấu trúc 'given + NP/clause' là dấu hiệu của lập luận có cơ sở, phổ biến trong văn bản phân tích và học thuật.

by reason of

Cụm giới từ trang trọng, trình bày nguyên nhân với sức nặng thể chế. Khoảng cách giữa người nói và lý do được tối đa hoá — nguyên nhân trở thành lý lẽ được viện dẫn, không phải giải thích cá nhân.

FormalWritten

He was exempted by reason of his age.

A formal prepositional phrase that presents a cause with institutional weight. The distance between speaker and reason is maximised — the cause becomes a cited justification, not a personal explanation.

COCA: tập trung trong legal/official written register — Etymonline: cấu trúc Latin-influenced, song hành với 'by virtue of' trong văn bản pháp lý và học thuật cổ điển.

by virtue of

Cụm giới từ văn học, trình bày nguyên nhân như một phẩm chất vốn có hoặc tư cách được trao. Nguyên nhân không chỉ là lý do — mà chính là thuộc tính trao quyền cho kết quả.

FormalWrittenLiterature

She held authority by virtue of her position.

A literary prepositional phrase that presents the cause as an inherent quality or conferred status. The cause is not just a reason — it is the very property that grants the outcome.

Etymonline: 'virtue' từ Latin 'virtus' (sức mạnh, phẩm chất) — Google Ngram: phổ biến trong văn học và văn bản triết học, hiếm trong spoken register hiện đại.