0/30m00?
📖Đọc bài này để nhận 5 điểm hiệu suất
+5 KPI
arrow_backBài viết
📍

Tại Sao This/That, Come/Go, Bring/Take Hay Nhầm?

Deixis là nhóm từ mà nghĩa thay đổi 100% tùy ngữ cảnh — ai nói, nói ở đâu, nói khi nào. Tiếng Việt và tiếng Anh có hệ thống khác nhau.

schedule9 phút đọc
·5 phần

1'I'll Be There Tomorrow' — Câu Này Vô Nghĩa Nếu Thiếu Context

"I'll be there tomorrow" — hoàn toàn vô nghĩa nếu bạn không biết:

  • Ai là "I"?
  • "There" ở đâu?
  • "Tomorrow" là ngày nào?

Deixis = từ mà nghĩa thay đổi 100% tùy context của người nói.

3 loại deixis

LoạiVí dụ
Person deixisI/you/he/she
Spatial deixishere/there, this/that
Temporal deixisnow/then, yesterday/tomorrow

Deixis không phải vocabulary problem — nó là perspective problem. Sai vị trí quan sát = sai từ.

2This vs That — Tiếng Anh 2 Bậc, Tiếng Việt 3 Bậc

So sánh hệ thống

Tiếng AnhTiếng Việt
Gần speakerthis, herenày
Gần addresseethatđó
Xa cả hai(no word)kia

Tiếng Việt có 3 bậc, tiếng Anh chỉ có 2. Đây là lý do người Việt hay nhầm.

Lỗi phổ biến

Situation: A đang cầm bút, B đang nhìn từ xa.

A: "Is this your pen?" (A đang cầm)

B: "No, that's not mine, this one is mine." (B chỉ vào bút B)

B dùng "this" vì bút gần B. Mặc dù A đang hỏi về "this" mà A đang cầm — nhưng "this" luôn đánh giá theo vị trí người NÓI.

This ≠ spatial — giới thiệu topic mới

"So this guy walks into a bar..." — "this" không phải spatial proximity, mà là discourse marker giới thiệu topic mới.

"This" luôn đánh giá theo vị trí người NÓI — không phải người NGHE, không phải object đang bàn.

3Come vs Go, Bring vs Take — Hướng Về Hay Hướng Đi?

Come = hướng về center, Go = hướng xa center

Deictic center = speaker (hoặc addressee trong một số trường hợp).

"I'll come to your party."

Hướng về chỗ bạn (party location = center). Tôi sẽ đến chỗ bạn.

"I'm going to the store."

Hướng xa tôi. Tôi đi ra khỏi đây.

Điện thoại: come/go theo addressee làm center

Trên điện thoại, không thấy nhau:

  • "I'm coming." = đang đến chỗ bạn
  • "I'm going." = đang rời đi (không hướng về bạn)

Bring vs Take — tương tự nhưng cho object

Bring (về center)Take (rời center)
Speaker ở party"Bring a bottle." (mang đến party)"Take the bottle." (mang ra khỏi party)
Speaker ở nhà"Bring me a glass." (mang đến tôi)"Take this to Mom." (mang đi từ tôi)

5 Tình Huống Come/Go Hay Nhầm

#Tình huốngDùngGiải thích
1Bạn đang ở nhà, nhờ bạn đến"Can you come over?" ✓Center = chỗ bạn (speaker). Bạn đến = hướng về center
2Bạn được mời đến tiệc, xác nhận"I'll come to your party." ✓Center = chỗ addressee (party). Bạn đến = hướng về center
3Đang trên đường đến, báo tiến độ"I'm coming!" ✓ (không phải "I'm going!")Center = chỗ đến (addressee). Empathetic deixis — đặt center vào chỗ người nghe
4Kể chuyện bạn đến tìm mình"He came to my house." ✓Center = vị trí narrator (speaker). He hướng về center = came
5Mời vào phòng (bạn đứng bên trong)"Come in!" ✓Center = bên trong (nơi speaker đang ở). Người kia vào = hướng về center
"Can you come over tonight?"
Speaker ở nhà → center = nhà speaker
"I\'m going to the store."
Rời xa center (nhà) → go

Sai deictic center = sai từ. Luôn hỏi: "Từ này hướng về hay đi xa người đang nói?"

4Social Deixis — 'You' Trong Tiếng Anh vs 20 Đại Từ Tiếng Việt

Social deixis = dùng ngôn ngữ để encode mối quan hệ xã hội — ai là người trên, ai là người dưới, thân hay xa, trang trọng hay thân mật.

Tiếng Việt: 20 Đại Từ — Tiếng Anh: 1 "You"

Tiếng Việt encode địa vị vào đại từ: tôi/em/mình/con/cháu/anh/chị/ông/bà/bác... Mỗi đại từ mang thông tin về tuổi, địa vị, độ thân mật.

Tiếng Anh đã mất T-V distinction (thou vs you) từ thế kỷ 17 — giờ chỉ còn "you" cho tất cả: sếp, bạn bè, người lạ, bố mẹ.

Tiếng ViệtTiếng AnhĐịa vị xã hội được encode ở đâu?
Em/Anh/Chị/Bác/Ông/Bà...You→ Trong cách xưng hô (Mr/Ms, Sir, Dr) và register
Tôi/Con/Em/Mình...I→ Không encode địa vị — luôn là "I"

Người Anh Encode Địa Vị Thế Nào?

Không có đại từ riêng, tiếng Anh dùng các cơ chế khác:

Title + Last name
Dr. Smith / Mr. Johnson
Trang trọng, khoảng cách — tương đương gọi "ông" + họ
First name only
Hey John / Hi Sarah
Thân mật, bình đẳng — tương đương bạn bè ngang tuổi
Sir / Ma'am
Yes, sir / Thank you, ma'am
Tôn trọng — dùng với người có quyền lực hoặc khách hàng

Lỗi Phổ Biến Của Người Việt

❌ "How old are you?" (hỏi sếp nước ngoài để biết cách xưng hô)
✅ Không cần hỏi tuổi — dùng "you" và "I" là đủ
Người Việt hỏi tuổi để chọn đại từ phù hợp — người Anh không cần
❌ Gọi sếp là "Teacher" hoặc "Boss" trực tiếp
✅ Gọi bằng tên (first name) hoặc Dr./Mr. + last name
Tiếng Anh không dùng chức danh nghề nghiệp như đại từ xưng hô
❌ Dùng "elder brother/sister" thay cho tên
✅ Dùng tên thật: "Hey Tom, can you help me?"
Gọi theo quan hệ gia đình (brother/sister) nghe lạ với người bản ngữ

Chuyển sang môi trường tiếng Anh: quên hệ thống đại từ tiếng Việt — tất cả đều là "you" và "I". Địa vị xã hội encode qua cách gọi tên và register — không phải đại từ.

5Reported Speech — Khi Deictic Center Thay Đổi

Deictic center chuyển = mọi deixis phải shift

Khi bạn kể lại lời ai đó, deictic center = người ORIGINAL nói. Bạn đang dịch perspective.

Required shifts in reported speech

Original (speaker said)Reported (you report)
I → she/heShe said...
am → wasShe said she was happy
here → there...waited there for me
now → then...said she was busy then
this → that...referred to that situation
today → that day...had happened that day
yesterday → the day before...had called the day before
tomorrow → the next day...would come the next day

Original: "I can't come here tomorrow."

Reported: "He said he couldn't go there that day."

Takeaway

Reported speech khó không phải vì grammar — vì bạn đang dịch perspective từ người khác sang mình. Mỗi deixis phải shift theo perspective mới.

Đừng học reported speech như rule — hiểu: đây là cách điều chỉnh perspective khi kể lại lời người khác.

Luyện Tập — Practice Framework

Áp dụng ngay với material bạn đang dùng hàng ngày (email, news, podcast) — không cần textbook.

Bước 1: Viết 5 câu dùng come/go → check: deictic center ở đâu? Hướng đúng chưa?

Bước 2: Chuyển 3 câu direct speech → reported → check mọi deictic shift (I→she, here→there, now→then, this→that, come→go)

Bước 3: Khi nói "this" hay "that" → dừng 1 giây: entity gần tôi (this) hay xa tôi (that)?

Metric đo tiến bộ: dùng come/go, bring/take đúng mà không cần nghĩ