1Bạn Viết 'Make a Decision' hay 'Do a Decision'? — Hỏi AI Có Thể Sai. Hỏi Corpus Không Bao Giờ Sai.
Scenario: bạn phân vân giữa "make a decision" và "do a decision".
Bạn tra Google: 100 kết quả, mỗi trang nói 1 cách.
Bạn hỏi ChatGPT: nó nói "make a decision" nhưng không giải thích convincingly.
Bạn tra CORPUS: COCA có 4,832 kết quả cho "make a decision", 3 cho "do a decision".
→ Xong. Không cần hỏi ai.
Corpus = không phải AI đoán, mà là DATA thực từ hàng tỷ câu tiếng Anh.
3 công cụ cần biết
- COCA (Corpus of Contemporary American English) — 1 tỷ+ từ, miễn phí
- Google Ngram Viewer — xem trend theo thời gian
- Sketch Engine — collocation chuyên sâu
Từ điển nói từ CÓ THỂ dùng. Corpus nói từ THỰC SỰ được dùng. Khác biệt lớn.
2COCA — Cách Tra Từ Như Chuyên Gia
https://www.english-corpora.org/coca/
Tra collocation
Tìm xem từ nào đi với từ nào:
Search "heavy [nn*]" (heavy + danh từ)
→ Kết quả: heavy rain, heavy traffic, heavy load, heavy heart
Search "strong [nn*]"
→ Kết quả: strong wind, strong evidence, strong argument
→ "heavy rain" đúng, "strong rain" không phổ biến.
Tra register/formality
COCA chia theo register: spoken, fiction, magazine, newspaper, academic.
- "commence" chỉ xuất hiện trong academic → formal.
- "start" xuất hiện ở mọi register → neutral.
So sánh 2 cách nói
"I think" vs "I believe" → frequency khác nhau ở từng register.
→ Khi phân vân → tra COCA 30 giây = biết câu trả lời.
COCA vs BNC — Mỹ hay Anh?
Hai corpus lớn nhất, free, cho tiếng Anh:
| COCA (American) | BNC (British) | |
|---|---|---|
| Full name | Corpus of Contemporary American English | British National Corpus |
| Kích thước | 1 tỷ+ từ (updated to 2019) | 100 triệu từ (cập nhật đến 1994) |
| Register | Spoken, fiction, magazine, newspaper, academic, blog | Spoken, fiction, newspaper, academic |
| Dùng khi | American English hiện đại | British English, văn bản truyền thống |
| Link | english-corpora.org/coca | english-corpora.org/bnc |
Ví dụ khác biệt AmE vs BrE:
"autumn" (BrE) vs "fall" (AmE) → COCA: "fall" >>>>> "autumn". BNC: "autumn" >> "fall"
"lift" vs "elevator" → BNC: lift phổ biến. COCA: elevator phổ biến
→ Tra cả hai corpus nếu bạn cần viết cho cả hai đối tượng.
Dictionary Labels — Khi Corpus Và Từ Điển Gặp Nhau
Từ điển dùng labels để báo register — nhưng labels này được đưa ra DỰA TRÊN corpus:
| Label | Nghĩa | Ví dụ corpus |
|---|---|---|
| [formal] | Chủ yếu trong academic/formal writing | "commence" — COCA: 92% academic/newspaper |
| [informal] | Spoken/casual — tránh trong writing | "gonna" — COCA: 95% spoken |
| [AmE] | Phổ biến ở Mỹ hơn Anh | "sidewalk" — COCA >> BNC |
| [BrE] | Phổ biến ở Anh hơn Mỹ | "pavement" — BNC >> COCA |
| [dated] | Đang giảm tần suất | "shall" — Google Ngram: giảm từ 1950 |
| [approving/disapproving] | Semantic prosody | "cause" (disapproving) vs "result in" (neutral) |
Takeaway: Dictionary label [informal] = corpus data cho thấy từ xuất hiện nhiều ở spoken register. Label [AmE] = frequency cao ở COCA, thấp ở BNC. Không phải quy định tự nhiên — là observation từ data.
COCA là "Google cho tiếng Anh thực" — mỗi lần phân vân từ/cụm từ → tra ngay.
3Google Ngram — Xem Từ Thay Đổi Theo Thời Gian
https://books.google.com/ngrams/
Xem trend từ theo thời gian
Search "cell phone, mobile phone, smartphone"
→ "cell phone" tăng mạnh 1990s, "mobile phone" lên 2000s, "smartphone" từ 2010
Search "whom"
→ Giảm dần theo thời gian → formal/archaic
Search "they" (singular)
→ Tăng mạnh sau 2015 → language change đang xảy ra
Cách dùng
- Gõ 2-3 cụm từ, phân tách bằng dấu phẩy → so sánh trend
- Chọn corpus: English (all), American English, British English
- Xem years: 1800-2019
Ngram không nói đúng/sai — nó nói xu hướng. Từ đang tăng = natural. Từ đang giảm = archaic hoặc formal.
4Sketch Engine — Collocation Chuyên Sâu
https://www.sketchengine.eu/ (có free tier)
Word Sketch
Tra "effect" → thấy:
- Adjectives phổ biến: significant effect, negative effect, positive effect, adverse effect
- Verbs đi với effect: have an effect, produce an effect, cause an effect, have effect on
- Objects: effect on health, on performance, on behavior
Thesaurus thông minh
Tra "big" → thấy: large, significant, major, huge — ranked by similarity + corpus frequency.
→ Không chỉ là synonyms, mà là synonyms ĐƯỢC DÙNG THỰC SỰ trong context tương tự.
Concordance — xem câu thực
Tra "make sense" → thấy hàng trăm câu thực tế dùng cụm này.
"That makes sense."
"It doesn't make any sense."
"Can you make sense of this?"
→ Hiểu context sử dụng thực.
Bạn không cần native speaker sống bên cạnh. 3 công cụ này cho bạn access vào hàng tỷ câu tiếng Anh thực — 24/7, miễn phí.
Luyện Tập — Practice Framework
Áp dụng ngay với material bạn đang dùng hàng ngày (email, news, podcast) — không cần textbook.
Bước 1: Chọn 1 cặp từ bạn hay nhầm (ví dụ: say vs tell, make vs do)
Bước 2: Search cả hai trên COCA → so sánh frequency, register, collocations
Bước 3: Search Google Ngram → trend thay đổi thế nào
Bước 4: Viết summary: từ nào dùng ở context nào, dựa trên data
Mỗi tuần verify 2-3 cặp → sau 2 tháng bạn có corpus skill tự chủ
55 Chiều Phân Tích + Quy Trình 5 Bước Verify Bất Kỳ Cụm Từ Nào
Người mới dùng corpus chỉ nhìn vào frequency (số lần xuất hiện). Nhưng để hiểu đầy đủ một từ/cụm từ, cần phân tích theo 5 chiều.
5 chiều phân tích corpus
| Chiều | Câu hỏi cần trả lời | Công cụ |
|---|---|---|
| Frequency | Từ/cụm từ này phổ biến đến đâu? | COCA frequency list |
| Register | Xuất hiện nhiều trong spoken, academic, fiction? | COCA genre filter |
| Collocation | Từ nào thường đi kèm bên trái, bên phải? | Sketch Engine word sketch |
| Variation | AmE vs BrE? Đang tăng hay giảm theo thời gian? | Google Ngram |
| Semantic prosody | Connotation tích cực, tiêu cực, hay trung tính? | COCA concordance |
Semantic prosody — chiều ít người biết nhất
Quy trình 5 bước verify bất kỳ cụm từ nào
Ví dụ thực tế — verify "significant" vs "considerable"
→ "Significant difference" (academic) vs "Considerable effort" (general) — không phải synonym hoàn toàn vì collocation pattern khác nhau.
5 chiều phân tích + 5 bước quy trình = framework verify hoàn chỉnh. Mỗi lần phân vân từ nào, chạy qua checklist này — 5 phút tra corpus thay thế 5 năm hỏi người bản ngữ.
Bắt đầu với Chiều 1 (Frequency) và Chiều 2 (Register) — hai chiều này giải quyết 80% vấn đề phổ biến. Chiều 5 (Semantic prosody) khó nhất nhưng quan trọng khi viết academic hoặc business English.