0/30m00?

menu_book📖 Đọc bài này để nhận 10 điểm hiệu suất

Native Patterns

Expressing availability / free time

Diễn đạt thời gian rảnh / khi có cơ hội

Tiến độ bài học0/6 entries
workspace_premium
[I, S]=[I]<[SI]<=<[SF]

when you get a chance

Dùng để nhờ vả nhẹ nhàng, không tạo áp lực. Hàm ý việc không gấp — khi nào người kia tự nhiên rảnh thì làm.

InformalSpoken

When you get a chance, move it up a bit — so you don't have to hunch over.

Used to make a light, non-pressuring request. Signals the action is not urgent — whenever the person is naturally free.

Economy of language: 5 từ mã hoá 'khi nào rảnh thì làm, không cần gấp' — COCA: chủ yếu spoken register, Tone I vì loại bỏ áp lực và giữ tính thân mật.

free time

Cách phổ biến và trung tính nhất để nói về thời gian không bị chiếm bởi công việc hay trách nhiệm.

Informal

What do you do in your free time?

The most common, unmarked way to say you have time not occupied by work or duties.

Merriam-Webster: 'time when one is not working' — COCA: tần suất cao nhất trong spoken register so với spare time và leisure.

spare time

Thời gian còn dư sau khi xong việc. Ngụ ý khoảng thời gian nhỏ hơn, ít được lên kế hoạch hơn 'free time'.

Slightly Informal

I read a lot in my spare time.

Time left over after duties are done. Implies a smaller, less planned window than 'free time'.

Merriam-Webster: synonym của free time — Longman: thường chỉ khoảng thời gian ngắn hoặc không có kế hoạch trước.

downtime

Thời gian giữa các nhiệm vụ hoặc trách nhiệm — có thể là thời gian nghỉ cá nhân hoặc không hoạt động kỹ thuật. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.

Neutral

After a busy day at work, I look forward to some downtime at home.

Time between tasks or obligations — can mean personal rest or technical inactivity. Context determines which.

Merriam-Webster: hai nghĩa — technical (máy ngừng hoạt động) và informal (thời gian nghỉ cá nhân); Longman: 'informal, a period when you can relax'.

time off

Khoảng nghỉ có chủ đích, được lên kế hoạch khỏi công việc hoặc trách nhiệm. Có chủ đích hơn 'free time' — ai đó quyết định lấy thời gian này.

Neutral

She took some time off to travel.

A deliberate, planned break from work or duties. More intentional than 'free time' — someone decides to take it.

Collins: 'a period absent from work for holiday or rest' — khác 'free time' ở chỗ có tính chủ động, được phép hoặc được lên kế hoạch.

leisure

Tự do khỏi công việc và trách nhiệm — ngụ ý khoảng thời gian nghỉ ngơi có chất lượng, không chỉ là khoảng trống giữa các nhiệm vụ.

Slightly Formal

She read the report at her leisure.

Freedom from work and duties — implies a sustained, quality period of rest, not just a gap between tasks.

Merriam-Webster: 'freedom provided by cessation of activities' — Oxford: dùng nhiều trong academic và formal writing hơn spoken.